cochlearia officinalis

Học thuật
Thân thiện
cochlearia officinalis

A sailor adds fresh cochlearia officinalis to a ship's provisions.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tên một loài thực vật: Cochlearia officinalis tên khoa học của một loại cây thân thảo, thường được gọi là cải xoong phương bắc hoặc cải xoong chữa bệnh.
    • Loại cây giá trị y học: Loài cây này được biết đến như một nguồn cung cấp vitamin C tập trung, lịch sử được sử dụng để ngăn ngừa điều trị bệnh scorbut (scurvy).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Sailors in the past consumed Cochlearia officinalis to prevent scurvy. (Các thủy thủ thời xưa đã tiêu thụ cải xoong phương bắc để ngăn ngừa bệnh scorbut.)
    • Cochlearia officinalis is a member of the Brassicaceae family. (Cochlearia officinalis một thành viên của họ Cải.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn bản khoa học: Tên khoa học thường được sử dụng trong các tài liệu thực vật học, dược học hoặc lịch sử y học để chỉ chính xác loài cây này, phân biệt với các loài khác.
    • The study focused on the vitamin C content in Cochlearia officinalis. (Nghiên cứu tập trung vào hàm lượng vitamin C trong Cochlearia officinalis.)
Biến thể từ gần giống
  • Common scurvy grass: Tên gọi thông thường trong tiếng Anh.
  • Scorbutic grass: Một tên gọi khác liên quan đến công dụng chữa bệnh scorbut.
  • Cải xoong: Tên gọi chung cho các loài thực vật ăn được thuộc chi hoặc , có thể gây nhầm lẫn nhưng những loài khác biệt.
Từ đồng nghĩa
  • Scurvy grass: Cỏ chữa scorbut (tên gọi phổ biến dựa trên công dụng).
  • Spoonwort: (Tên gọi khác, ít phổ biến hơn).
Thông tin bổ sung
  • Đặc điểm: một loài cây nhỏ, thường mọccác vùng đất ẩm ven biển hoặc vùng Bắc Cực.
  • Lịch sử sử dụng: Loài cây này tầm quan trọng lịch sử trong hàng hải, được dùng như một phương thuốc tự nhiên chống lại bệnh scorbut do thiếu vitamin C trong các chuyến hải trình dài.
cochlearia officinalis

A sailor adds fresh cochlearia officinalis to a ship's provisions.

Noun
  1. cải xoong phương bắc, chứa nhiều vitamin C, tác dụng ngăn ngừa chữa bệnh scobat.